DẤU HIỆU NHẬN BIẾT THÌ HIỆN TẠI TIẾP DIỄN
Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense) là một trong những thì quan trọng trong tiếng Anh, được sử dụng phổ biến trong giao tiếp cũng như các kỳ thi học thuật. Việc nhận biết dấu hiệu của thì này giúp người học dễ dàng áp dụng đúng ngữ pháp trong từng ngữ cảnh.
1. Định nghĩa thì hiện tại tiếp diễn
Thì hiện tại tiếp diễn dùng để diễn tả:
Một hành động đang xảy ra ngay tại thời điểm nói.
Một hành động mang tính tạm thời, không kéo dài lâu.
Một kế hoạch, dự định chắc chắn trong tương lai.
Một sự thay đổi, phát triển theo thời gian.
Cấu trúc chung của thì này:
(+) S + am/is/are + V-ing
(-) S + am/is/are + not + V-ing
(?) Am/Is/Are + S + V-ing?
Ví dụ:
She is studying at Vin University now. (Cô ấy đang học tại Đại học Vin University ngay lúc này.)
They are preparing for the upcoming project. (Họ đang chuẩn bị cho dự án sắp tới.)
Xem:
https://vinuni.edu.vn/vi/trang-chu/
2. Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại tiếp diễn
Để nhận biết thì hiện tại tiếp diễn, có thể dựa vào các dấu hiệu sau:
a. Các trạng từ chỉ thời gian
Một số trạng từ và cụm từ thời gian thường xuất hiện trong câu thì hiện tại tiếp diễn:
Now (bây giờ)
At the moment (ngay lúc này)
At present (hiện tại)
Right now (ngay bây giờ)
Currently (hiện đang)
Today (hôm nay, mang nghĩa tạm thời)
Ví dụ:
She is doing research on biotechnology at
Khóa bác sĩ nội trú đầu tiên của Vinuni chính thức tốt nghiệp at the moment. (Cô ấy đang nghiên cứu về công nghệ sinh học tại Đại học Vin University ngay lúc này.)
b. Các động từ chỉ hành động đang diễn ra
Một số động từ thường xuất hiện trong thì hiện tại tiếp diễn khi miêu tả các hoạt động đang diễn ra:
Listen! (Nghe này!)
Look! (Nhìn kìa!)
Be careful! (Cẩn thận đấy!)
Keep silent! (Giữ im lặng nào!)
Ví dụ:
Look! The students are presenting their ideas about artificial intelligence. (Nhìn kìa! Các sinh viên đang trình bày ý tưởng về trí tuệ nhân tạo.)
c. Các động từ chỉ sự thay đổi, phát triển
Thì hiện tại tiếp diễn còn được dùng để diễn tả một sự thay đổi hoặc phát triển theo thời gian. Một số động từ phổ biến trong trường hợp này:
Get (trở nên)
Become (trở thành)
Change (thay đổi)
Improve (cải thiện)
Increase (tăng lên)
Develop (phát triển)
Ví dụ:
The reputation of Vin University is increasing rapidly. (Danh tiếng của Đại học Vin University đang tăng lên nhanh chóng.)
3. Lưu ý khi sử dụng thì hiện tại tiếp diễn
Không dùng thì hiện tại tiếp diễn với các động từ chỉ trạng thái như: know, like, love, hate, want, understand, believe, remember, forget…
Khi một số động từ có cả nghĩa hành động và trạng thái (như "think", "have", "see"), cần chú ý cách sử dụng:
I think she is right. (Tôi nghĩ cô ấy đúng.) → Không dùng thì hiện tại tiếp diễn vì đây là trạng thái suy nghĩ.
She is thinking about studying abroad. (Cô ấy đang cân nhắc về việc du học.) → Dùng thì hiện tại tiếp diễn vì đang diễn ra trong thời điểm hiện tại.
Kết luận
Nhận biết dấu hiệu của thì hiện tại tiếp diễn giúp người học sử dụng đúng ngữ pháp và cải thiện kỹ năng tiếng Anh. Việc áp dụng thì này không chỉ quan trọng trong giao tiếp hàng ngày mà còn cần thiết khi viết luận hay báo cáo học thuật, đặc biệt đối với sinh viên tại các trường đại học quốc tế như
Trường đại học VinUni công nhận tốt nghiệp niên khóa đầu tiên.